Doanh nghiệp - Company |
|
Máy tính, Linh kiện, Tin học, Công nghệ thông tin, Phần mềm, Internet, máy văn pḥng (Computers, Components, Communications, Information Technology, Software, Internet, Office equipments) |
Bệnh viện,
Pḥng khám, pḥng mạch, Ngành Y, Ngành dược,
Nhà thuốc, Thiết bị Y tế, Thẩm mỹ viện (Hospitals,
Surgery Medicine, Pharmaceutical Industry, Medical Equipment, Pharmaceutical Store,
Beauty Salons) |
|
|
|
|
Điện thoại, Bưu chính, Viễn thông,
Phát thanh, truyền h́nh (Telephone, Post and
Telecommunications, Radio, Television) |
Du lịch, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, địa danh, danh lam, thắng cảnh, đại lư du lịch, đại lư vé máy bay, tư vấn hộ chiếu, tư vấn visa (Travel, hotels, resorts, restaurants, landscapes, travel agents, ticket agents, consultants passport, visa advice) |
|
|
|
|
Điện, Cấp phát điện, Truyền tải điện, Điện tử, Điện lạnh, Điện máy,
Điện công nghiệp, Điện chiếu sáng, điện
dân dụng (Electricity, Generator, Electricity Transmission, Electronics, Refrigeration, Electrical Accessories) |
Giải trí, Âm nhạc,
Lời bài hát, Phim ảnh, Tṛ chơi, Kết bạn, Thủ thuật, Mẹo vặt, Truyền h́nh trực tuyến, Truyện, truyện hài hước, truyện tiếu lâm, truyện cười, truyện ngắn (Entertainment, Music, Movies, Games, Make friends, tricks, Tips, Television Online, Comic, comic humor, funny story, jokes, short stories) |
|
|
|
|
Ô tô, Xe máy,
Xe chuyên dụng, Cho thuê xe, cho thuê ô tô, cho thuê xe máy,
Linh kiện ô tô xe máy, phụ tùng ô tô xe máy, Dịch vụ sửa chữa, Garage, Phương tiện vận tải, Chuyển phát nhanh (Vehicles, motor, Transports, Courier) |
Giáo dục, đào tạo, hướng nghiệp, bồi dưỡng, trường học: phổ thông, cao đẳng, trung cấp, dạy nghề, đại học, sau đại học; gia sư;
Tư vấn du học, du học hè (Education, training, vocational, retraining, school: universal, colleges, intermediate, vocational, undergraduate, graduate, postgraduate; Private Teaching) |
|
|
|
|
Xây dựng, Kiến trúc, Nội thất,
Ngoại thất: trang trí, san lấp, thiết kế tổng thể công
tŕnh dân dụng - công nghiệp, khung kho thép, hệ thống
thang máy, pḥng cháy chữa cháy, hệ thống an ninh, vật
liệu xây dựng; Bất động sản: kinh
doanh, đầu tư, giới thiệu dự án (Construction, Architecture, Interior,
Exterior: Decorative, leveled, designing overall civil - industrial, steel frame warehouse, elevator systems, fire protection, security systems, construction materials; Real Estate,
Property) |
Tư vấn kinh doanh,
Xây dựng thương hiệu, Bảo vệ thương hiệu, Sở hữu
trí tuệ, Quản lư kinh doanh, Quản lư chất lượng, Dịch thuật, Xổ số,
Dịch vụ bảo vệ, Dịch vụ thám tử tư, Tư vấn hạnh
phúc gia đ́nh, t́nh yêu, hôn nhân, Lĩnh vực khác (Business consulting,
Building a brand, brand protection, Intellectual Property, business management, quality management,
Translation, Others) |
|
|
|
|
Công chứng, Văn pḥng Công chứng, Văn pḥng Luật, Tư vấn luật, Phổ biến pháp luật (Notary office, Law office, Legal Advisor, General Law) |
Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật,
Bảo vệ môi trường (Science, Technology, Engineering, Environmental
Protection) |
|
|
|
|
Tài chính, Tín dụng, Ngân hàng, Bảo hiểm, Chứng khoán, Quỹ đầu tư, Quỹ tài trợ (Finance, Credit, Banking, Insurance, Securities, Investment Fund, Foundation) |
Sản xuất, Chế tạo, Kinh doanh, Thương mại (Manufacturing, Business, Trade) |
|
|
|
|
Dệt may,
May đo, May mặc, Da giầy, Bảo hộ lao động,
Khẩu trang, mặt nạ, dây đeo an toàn, Quần áo, thời trang,
trang sức, làm đẹp (Textile, Footwear,
Labor protection, masks, safety strap, fashion, beauty) |
Văn
hóa, Nghệ thuật, Thủ công, Mỹ nghệ:
gốm sứ, sành sứ, mây, tre, lá, đan,
Pḥng tranh, triển lăm (Culture, Arts, Crafts, Fine Arts,
Handmade: ceramics, porcelain, rattan, bamboo, leaves, woven, Exhibition) |
|
|
|
|
Thể thao:
các môn thể thao, thể thao sức mạnh, thể thao trí tuệ,
thể thao mạo hiểm; Trang phục thể thao, Dụng cụ thể
thao, Phụ kiện thể thao, Tin tức - dự đoán - b́nh luận
thể thao (Sports: Sports Accessories, News - predictions - commentators) |
Lương thực, Thực phẩm, Nông sản, Chăn nuôi, Chế biến, Đồ uống,
Ẩm thực, Hàng đông lạnh, Thủy sản, Thức ăn
chăn nuôi (Food and Beverage, Frozen, Fisheries, Animal Feed) |
|
|
|
|
Blog - Forum - Groups, website cá nhân,
Fan club (Blog - Forum - Groups, Private website) |
Tin tức, Thông tin, báo chí, báo giấy, báo in, báo điện tử, Tạp chí, tập san, Nhà xuất bản, Nhà phát hành sách báo, Tủ sách, Nhà sách,
Thư viện, Đài phát thanh, Đài truyền h́nh ( News, Infomation, Newspapers, printing press, magazine, digest, Publishers, publishers of books, bookcases,
Bookstore, Library, Radio Station, Television Station) |
|
|
|
|
|
Danh bạ web,
Danh bạ công ty, Danh bạ doanh nghiệp, Danh bạ điện
thoại, Niên giám điện thoại (website Directory,
Company directory,
Telephone
directory) |
|
|
|
|
|